99
CAM
M. Sabitzer
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CAM
99
CDM
89
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
91
95
94
94
95
96
86
95
95
76
76
82
82
85
85
76
Tốc độ
95
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
94
Phòng thủ
70
Thể chất
89
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
82
Lực sút
99
Sút xa
102
Chọn vị trí
99
Vô lê
88
Penalty
78
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
89
Chuyền dài
100
Đá phạt
86
Sút xoáy
96
Rê bóng
93
Giữ bóng
99
Khéo léo
86
Thăng bằng
91
Phản ứng
98
Kèm người
76
Lấy bóng
73
Cắt bóng
67
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
88
Thể lực
101
Quyết đoán
83
Nhảy
79
Bình tĩnh
86
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger