109
CM
M. Sabitzer
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CM
109
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
101
104
104
104
106
105
101
105
105
95
94
97
97
100
100
95
Tốc độ
102
Sút
100
Chuyền bóng
106
Rê bóng
105
Phòng thủ
91
Thể chất
103
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
96
Lực sút
107
Sút xa
104
Chọn vị trí
108
Vô lê
96
Penalty
96
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
104
Chuyền dài
108
Đá phạt
92
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
109
Khéo léo
102
Thăng bằng
104
Phản ứng
107
Kèm người
90
Lấy bóng
98
Cắt bóng
93
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
101
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
92
Bình tĩnh
103
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger