111
CM
M. Sabitzer
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CM
111
CDM
105
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
103
106
106
106
108
107
102
107
107
96
95
100
100
102
102
96
Tốc độ
105
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
91
Thể chất
104
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
98
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
108
Vô lê
100
Penalty
95
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
106
Chuyền dài
108
Đá phạt
94
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
110
Khéo léo
104
Thăng bằng
104
Phản ứng
109
Kèm người
80
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
102
Thể lực
111
Quyết đoán
105
Nhảy
98
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger