99
CM
M. Sabitzer
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CM
99
CAM
99
CDM
97
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
41
94
95
95
95
96
96
94
95
95
90
89
91
91
93
93
90
Tốc độ
89
Sút
97
Chuyền bóng
94
Rê bóng
95
Phòng thủ
89
Thể chất
92
Tốc độ
88
Tăng tốc
92
Dứt điểm
95
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
99
Vô lê
97
Penalty
94
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
95
Đá phạt
92
Sút xoáy
91
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
92
Thăng bằng
92
Phản ứng
99
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
95
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
90
Thể lực
98
Quyết đoán
93
Nhảy
87
Bình tĩnh
97
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger