107
CAM
M. Sabitzer
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CAM
107
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
101
103
103
103
102
104
94
103
103
88
88
92
92
94
94
88
Tốc độ
100
Sút
103
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
82
Thể chất
98
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
102
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
106
Vô lê
101
Penalty
104
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
104
Chuyền dài
102
Đá phạt
105
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
100
Phản ứng
105
Kèm người
82
Lấy bóng
85
Cắt bóng
82
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
97
Thể lực
101
Quyết đoán
99
Nhảy
89
Bình tĩnh
102
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger