117
RW
M. Sabitzer
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
RW
117
LW
117
CF
117
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
113
114
114
114
112
113
104
114
114
99
98
103
103
105
105
99
Tốc độ
112
Sút
112
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
93
Thể chất
107
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
111
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
117
Vô lê
111
Penalty
94
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
115
Chuyền dài
110
Đá phạt
99
Sút xoáy
110
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
111
Thăng bằng
106
Phản ứng
114
Kèm người
85
Lấy bóng
91
Cắt bóng
104
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
102
Thể lực
117
Quyết đoán
108
Nhảy
104
Bình tĩnh
113
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger