101
CM
M. Sabitzer
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CM
101
CAM
101
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
96
98
97
97
98
98
92
98
98
86
86
91
91
92
92
86
Tốc độ
100
Sút
98
Chuyền bóng
100
Rê bóng
95
Phòng thủ
83
Thể chất
93
Tốc độ
102
Tăng tốc
98
Dứt điểm
93
Lực sút
106
Sút xa
106
Chọn vị trí
100
Vô lê
97
Penalty
83
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
102
Đá phạt
96
Sút xoáy
101
Rê bóng
94
Giữ bóng
100
Khéo léo
89
Thăng bằng
99
Phản ứng
94
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
92
Thể lực
104
Quyết đoán
86
Nhảy
87
Bình tĩnh
92
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger