116
LM
M. Sabitzer
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
LM
116
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
110
113
112
112
112
113
103
113
113
95
94
100
100
103
103
95
Tốc độ
110
Sút
112
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
87
Thể chất
107
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
111
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
116
Penalty
101
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
111
Chuyền dài
114
Đá phạt
110
Sút xoáy
110
Rê bóng
113
Giữ bóng
115
Khéo léo
108
Thăng bằng
110
Phản ứng
113
Kèm người
82
Lấy bóng
86
Cắt bóng
100
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
105
Thể lực
116
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
111
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger