74
CM
M. Sabitzer
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CM
74
CDM
73
CAM
73
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
68
69
69
69
71
70
70
69
69
68
68
69
69
70
70
68
Tốc độ
65
Sút
69
Chuyền bóng
70
Rê bóng
69
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
64
Tăng tốc
67
Dứt điểm
66
Lực sút
77
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
72
Penalty
71
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
68
Chuyền dài
72
Đá phạt
69
Sút xoáy
68
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
69
Phản ứng
73
Kèm người
72
Lấy bóng
68
Cắt bóng
72
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
66
Thể lực
72
Quyết đoán
70
Nhảy
63
Bình tĩnh
73
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde