92
CM
M. Sabitzer
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CM
92
CAM
92
CDM
90
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
86
88
88
88
89
89
87
87
87
83
83
83
83
85
85
83
Tốc độ
79
Sút
90
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
82
Thể chất
84
Tốc độ
76
Tăng tốc
83
Dứt điểm
88
Lực sút
94
Sút xa
94
Chọn vị trí
87
Vô lê
91
Penalty
83
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
84
Chuyền dài
91
Đá phạt
88
Sút xoáy
87
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
84
Thăng bằng
87
Phản ứng
90
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
84
Thể lực
83
Quyết đoán
88
Nhảy
85
Bình tĩnh
90
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger