110
CM
M. Sabitzer
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Sabitzer
CM
110
CDM
106
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
102
105
105
105
107
106
103
106
106
97
97
100
100
102
102
97
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
106
Rê bóng
106
Phòng thủ
95
Thể chất
104
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
96
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
105
Vô lê
100
Penalty
95
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
102
Chuyền dài
108
Đá phạt
95
Sút xoáy
106
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
107
Kèm người
95
Lấy bóng
100
Cắt bóng
97
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
102
Thể lực
110
Quyết đoán
105
Nhảy
96
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2023~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2014 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2014~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2010 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2010~2013 | 아드미라 바커 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger