83
CF
M. Götze
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CF
83
CAM
85
CM
83
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
76
80
80
80
80
82
73
81
81
64
64
69
69
72
72
64
Tốc độ
70
Sút
74
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
60
Thể chất
69
Tốc độ
67
Tăng tốc
74
Dứt điểm
76
Lực sút
73
Sút xa
68
Chọn vị trí
81
Vô lê
84
Penalty
76
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
77
Chuyền dài
82
Đá phạt
72
Sút xoáy
80
Rê bóng
83
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
83
Phản ứng
84
Kèm người
64
Lấy bóng
55
Cắt bóng
65
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
71
Thể lực
76
Quyết đoán
59
Nhảy
59
Bình tĩnh
84
TM đổ người
20
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé