75
CM
M. Götze
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CM
75
CAM
76
RM
74
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
66
70
70
70
72
73
63
71
71
53
54
58
58
62
62
53
Tốc độ
52
Sút
66
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
49
Thể chất
58
Tốc độ
47
Tăng tốc
60
Dứt điểm
67
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
73
Vô lê
72
Penalty
70
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
70
Chuyền dài
74
Đá phạt
64
Sút xoáy
75
Rê bóng
74
Giữ bóng
78
Khéo léo
69
Thăng bằng
73
Phản ứng
74
Kèm người
56
Lấy bóng
40
Cắt bóng
57
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
57
Thể lực
66
Quyết đoán
55
Nhảy
56
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger