91
CAM
M. Götze
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CAM
91
LM
91
RM
91
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
83
87
88
88
83
88
66
88
88
54
54
65
65
70
70
54
Tốc độ
87
Sút
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
38
Thể chất
72
Tốc độ
86
Tăng tốc
90
Dứt điểm
83
Lực sút
82
Sút xa
84
Chọn vị trí
84
Vô lê
78
Penalty
86
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
89
Chuyền dài
83
Đá phạt
82
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
90
Kèm người
26
Lấy bóng
32
Cắt bóng
54
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
69
Thể lực
85
Quyết đoán
63
Nhảy
73
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé