84
CF
M. Götze
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CF
84
CAM
86
CM
84
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
77
81
82
82
81
83
73
82
82
64
64
70
70
73
73
64
Tốc độ
71
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
58
Thể chất
71
Tốc độ
68
Tăng tốc
75
Dứt điểm
78
Lực sút
78
Sút xa
73
Chọn vị trí
83
Vô lê
85
Penalty
77
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
81
Chuyền dài
82
Đá phạt
73
Sút xoáy
81
Rê bóng
84
Giữ bóng
89
Khéo léo
82
Thăng bằng
84
Phản ứng
85
Kèm người
65
Lấy bóng
48
Cắt bóng
67
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
73
Thể lực
79
Quyết đoán
61
Nhảy
60
Bình tĩnh
86
TM đổ người
21
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé