96
CAM
M. Götze
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CAM
96
LW
95
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
89
92
92
92
89
93
79
92
92
71
71
77
77
80
80
71
Tốc độ
91
Sút
88
Chuyền bóng
90
Rê bóng
93
Phòng thủ
64
Thể chất
78
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
90
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
93
Vô lê
84
Penalty
85
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
85
Chuyền dài
86
Đá phạt
75
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
97
Phản ứng
96
Kèm người
63
Lấy bóng
62
Cắt bóng
71
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
79
Thể lực
86
Quyết đoán
66
Nhảy
79
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger