118
CAM
M. Götze
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CAM
118
RW
117
LW
117
176cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
109
113
114
114
112
115
101
115
115
93
93
99
99
103
103
93
Tốc độ
110
Sút
104
Chuyền bóng
115
Rê bóng
118
Phòng thủ
84
Thể chất
104
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
100
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
118
Vô lê
107
Penalty
99
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
118
Chuyền dài
109
Đá phạt
94
Sút xoáy
110
Rê bóng
120
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
118
Phản ứng
116
Kèm người
80
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
95
Thể lực
115
Quyết đoán
117
Nhảy
96
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé