101
CAM
M. Götze
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CAM
101
ST
98
CM
99
176cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
95
98
98
98
96
98
86
97
97
79
79
85
85
87
87
79
Tốc độ
97
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
100
Phòng thủ
73
Thể chất
85
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
99
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
91
Penalty
92
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
91
Chuyền dài
94
Đá phạt
85
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
99
Thăng bằng
101
Phản ứng
97
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
81
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
88
Thể lực
94
Quyết đoán
69
Nhảy
85
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 54 - Chẵn 14

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé