94
CF
M. Götze
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CF
94
CAM
95
CM
91
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
88
91
92
92
88
92
77
91
91
70
70
77
77
80
80
70
Tốc độ
94
Sút
86
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
61
Thể chất
80
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
88
Lực sút
87
Sút xa
83
Chọn vị trí
88
Vô lê
92
Penalty
85
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
87
Chuyền dài
83
Đá phạt
83
Sút xoáy
87
Rê bóng
98
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
97
Phản ứng
93
Kèm người
58
Lấy bóng
54
Cắt bóng
72
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
85
Thể lực
87
Quyết đoán
62
Nhảy
83
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé