94
CAM
M. Götze
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CAM
94
CM
93
ST
87
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
84
88
88
88
90
91
82
89
89
72
73
78
78
81
81
72
Tốc độ
68
Sút
84
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
68
Thể chất
81
Tốc độ
59
Tăng tốc
80
Dứt điểm
84
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
92
Vô lê
92
Penalty
89
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
90
Chuyền dài
92
Đá phạt
84
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
89
Thăng bằng
93
Phản ứng
92
Kèm người
76
Lấy bóng
57
Cắt bóng
77
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
79
Thể lực
94
Quyết đoán
72
Nhảy
76
Bình tĩnh
97
TM đổ người
32
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé