94
CAM
M. Götze
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CAM
94
CF
93
RM
93
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
86
90
90
90
87
91
73
90
90
64
64
72
72
76
76
64
Tốc độ
90
Sút
83
Chuyền bóng
89
Rê bóng
94
Phòng thủ
53
Thể chất
75
Tốc độ
89
Tăng tốc
93
Dứt điểm
85
Lực sút
80
Sút xa
81
Chọn vị trí
89
Vô lê
85
Penalty
83
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
86
Đá phạt
86
Sút xoáy
84
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
95
Thăng bằng
92
Phản ứng
94
Kèm người
32
Lấy bóng
66
Cắt bóng
61
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
79
Thể lực
85
Quyết đoán
53
Nhảy
79
Bình tĩnh
86
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé