87
CAM
M. Götze
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CAM
87
CF
85
CM
85
176cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
19
77
82
83
83
82
84
71
84
84
61
61
69
69
73
73
61
Tốc độ
82
Sút
74
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
53
Thể chất
68
Tốc độ
84
Tăng tốc
80
Dứt điểm
77
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
81
Vô lê
88
Penalty
78
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
88
Thăng bằng
87
Phản ứng
86
Kèm người
40
Lấy bóng
55
Cắt bóng
67
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
70
Thể lực
75
Quyết đoán
60
Nhảy
60
Bình tĩnh
87
TM đổ người
16
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé