105
CF
M. Götze
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CF
105
CAM
105
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
99
102
101
101
97
102
83
101
101
75
75
82
82
85
85
75
Tốc độ
100
Sút
98
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
63
Thể chất
87
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
102
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
104
Vô lê
96
Penalty
91
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
95
Chuyền dài
97
Đá phạt
82
Sút xoáy
94
Rê bóng
99
Giữ bóng
107
Khéo léo
95
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
59
Lấy bóng
60
Cắt bóng
63
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
90
Thể lực
91
Quyết đoán
78
Nhảy
83
Bình tĩnh
104
TM đổ người
22
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé