106
CAM
M. Götze
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CAM
106
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
96
101
101
101
102
103
94
102
102
85
85
90
90
94
94
85
Tốc độ
92
Sút
95
Chuyền bóng
105
Rê bóng
103
Phòng thủ
79
Thể chất
96
Tốc độ
88
Tăng tốc
97
Dứt điểm
91
Lực sút
97
Sút xa
99
Chọn vị trí
107
Vô lê
97
Penalty
97
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
104
Chuyền dài
101
Đá phạt
97
Sút xoáy
103
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
100
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
80
Lấy bóng
84
Cắt bóng
75
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
91
Thể lực
108
Quyết đoán
100
Nhảy
79
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé