82
CM
M. Götze
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Götze
CM
82
CAM
84
CF
81
176cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
17
73
78
79
79
79
81
69
80
80
58
58
65
65
69
69
58
Tốc độ
68
Sút
71
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
50
Thể chất
65
Tốc độ
64
Tăng tốc
73
Dứt điểm
74
Lực sút
67
Sút xa
63
Chọn vị trí
78
Vô lê
85
Penalty
75
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
77
Chuyền dài
81
Đá phạt
72
Sút xoáy
79
Rê bóng
83
Giữ bóng
89
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
83
Kèm người
37
Lấy bóng
52
Cắt bóng
64
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
67
Thể lực
72
Quyết đoán
57
Nhảy
57
Bình tĩnh
84
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2022 |
PSV
|
|
| 2016~2020 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2010 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2009~2013 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger