81
RW
Pedro
13
22
73
77
78
78
73
78
60
77
77
51
51
59
59
63
63
51
Tốc độ
74
Sút
75
Chuyền bóng
74
Rê bóng
80
Phòng thủ
44
Thể chất
55
Tốc độ
72
Tăng tốc
77
Dứt điểm
76
Lực sút
75
Sút xa
77
Chọn vị trí
79
Vô lê
69
Penalty
65
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
76
Chuyền dài
70
Đá phạt
57
Sút xoáy
79
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
79
Thăng bằng
78
Phản ứng
79
Kèm người
50
Lấy bóng
35
Cắt bóng
50
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
48
Thể lực
69
Quyết đoán
56
Nhảy
65
Bình tĩnh
75
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia