79
RW
Pedro
11
16
72
76
76
76
71
76
58
75
75
48
48
56
56
60
60
48
Tốc độ
72
Sút
75
Chuyền bóng
72
Rê bóng
80
Phòng thủ
41
Thể chất
54
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
77
Lực sút
71
Sút xa
78
Chọn vị trí
81
Vô lê
69
Penalty
65
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
73
Chuyền dài
70
Đá phạt
56
Sút xoáy
80
Rê bóng
81
Giữ bóng
81
Khéo léo
80
Thăng bằng
81
Phản ứng
72
Kèm người
48
Lấy bóng
31
Cắt bóng
48
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
46
Thể lực
69
Quyết đoán
55
Nhảy
65
Bình tĩnh
76
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia