83
RW
Pedro
14
24
75
79
80
80
75
80
62
79
79
53
53
61
61
65
65
53
Tốc độ
75
Sút
77
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
46
Thể chất
57
Tốc độ
73
Tăng tốc
78
Dứt điểm
78
Lực sút
77
Sút xa
79
Chọn vị trí
81
Vô lê
71
Penalty
67
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
78
Chuyền dài
72
Đá phạt
59
Sút xoáy
81
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
81
Thăng bằng
81
Phản ứng
81
Kèm người
52
Lấy bóng
37
Cắt bóng
52
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
50
Thể lực
71
Quyết đoán
58
Nhảy
67
Bình tĩnh
77
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia