89
LW
Pedro
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro
LW
89
RW
89
169cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
82
85
86
86
79
85
64
85
85
53
53
64
64
68
68
53
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
80
Rê bóng
88
Phòng thủ
40
Thể chất
69
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
88
Lực sút
78
Sút xa
86
Chọn vị trí
88
Vô lê
72
Penalty
72
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
83
Chuyền dài
74
Đá phạt
63
Sút xoáy
89
Rê bóng
88
Giữ bóng
88
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
87
Kèm người
35
Lấy bóng
32
Cắt bóng
57
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
62
Thể lực
85
Quyết đoán
67
Nhảy
72
Bình tĩnh
82
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia