76
LW
Pedro
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro
LW
76
ST
73
169cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
70
73
73
73
67
72
53
73
73
43
43
52
52
57
57
43
Tốc độ
76
Sút
71
Chuyền bóng
68
Rê bóng
76
Phòng thủ
32
Thể chất
56
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
75
Lực sút
69
Sút xa
68
Chọn vị trí
74
Vô lê
65
Penalty
61
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
69
Chuyền dài
65
Đá phạt
52
Sút xoáy
73
Rê bóng
78
Giữ bóng
74
Khéo léo
79
Thăng bằng
74
Phản ứng
73
Kèm người
25
Lấy bóng
27
Cắt bóng
44
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
51
Thể lực
70
Quyết đoán
51
Nhảy
62
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia