113
LW
Pedro
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro
LW
113
RW
113
169cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
107
110
110
110
103
109
88
110
110
79
79
88
88
92
92
79
Tốc độ
114
Sút
106
Chuyền bóng
105
Rê bóng
111
Phòng thủ
66
Thể chất
96
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
111
Lực sút
105
Sút xa
100
Chọn vị trí
115
Vô lê
99
Penalty
95
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
110
Chuyền dài
96
Đá phạt
95
Sút xoáy
112
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
115
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
92
Thể lực
107
Quyết đoán
97
Nhảy
95
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia