88
LW
Pedro
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro
LW
88
RW
88
CF
87
169cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
78
84
85
85
81
86
66
84
84
54
54
63
63
68
68
54
Tốc độ
79
Sút
79
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
46
Thể chất
60
Tốc độ
75
Tăng tốc
85
Dứt điểm
80
Lực sút
79
Sút xa
82
Chọn vị trí
83
Vô lê
77
Penalty
73
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
76
Chuyền dài
79
Đá phạt
65
Sút xoáy
87
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
95
Thăng bằng
95
Phản ứng
83
Kèm người
51
Lấy bóng
40
Cắt bóng
52
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
50
Thể lực
76
Quyết đoán
62
Nhảy
72
Bình tĩnh
86
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé