98
LW
Pedro
20
18
91
94
95
95
88
94
75
94
94
66
66
75
75
79
79
66
Tốc độ
101
Sút
94
Chuyền bóng
88
Rê bóng
99
Phòng thủ
58
Thể chất
78
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
94
Lực sút
94
Sút xa
100
Chọn vị trí
98
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
93
Chuyền dài
83
Đá phạt
77
Sút xoáy
102
Rê bóng
102
Giữ bóng
94
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
90
Kèm người
59
Lấy bóng
54
Cắt bóng
69
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
73
Thể lực
92
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
93
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia