85
LW
Pedro
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro
LW
85
RW
85
169cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
77
81
82
82
76
82
61
81
81
49
49
60
60
64
64
49
Tốc độ
80
Sút
77
Chuyền bóng
77
Rê bóng
85
Phòng thủ
38
Thể chất
60
Tốc độ
78
Tăng tốc
84
Dứt điểm
79
Lực sút
75
Sút xa
80
Chọn vị trí
84
Vô lê
71
Penalty
67
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
80
Chuyền dài
72
Đá phạt
58
Sút xoáy
82
Rê bóng
85
Giữ bóng
86
Khéo léo
87
Thăng bằng
83
Phản ứng
83
Kèm người
31
Lấy bóng
33
Cắt bóng
50
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
54
Thể lực
76
Quyết đoán
57
Nhảy
69
Bình tĩnh
79
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia