97
RW
Pedro
19
19
91
94
94
94
86
93
73
92
92
63
63
71
71
76
76
63
Tốc độ
99
Sút
95
Chuyền bóng
87
Rê bóng
97
Phòng thủ
51
Thể chất
77
Tốc độ
95
Tăng tốc
104
Dứt điểm
96
Lực sút
94
Sút xa
103
Chọn vị trí
97
Vô lê
79
Penalty
87
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
89
Chuyền dài
85
Đá phạt
81
Sút xoáy
102
Rê bóng
98
Giữ bóng
94
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
94
Kèm người
54
Lấy bóng
35
Cắt bóng
74
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
74
Thể lực
84
Quyết đoán
76
Nhảy
84
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé