117
LW
Pedro
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro
LW
117
RW
117
169cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
111
113
114
114
107
113
93
113
113
84
84
92
92
96
96
84
Tốc độ
118
Sút
112
Chuyền bóng
110
Rê bóng
114
Phòng thủ
71
Thể chất
100
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
115
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
118
Vô lê
103
Penalty
97
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
112
Chuyền dài
107
Đá phạt
97
Sút xoáy
114
Rê bóng
115
Giữ bóng
112
Khéo léo
117
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
95
Thể lực
110
Quyết đoán
101
Nhảy
99
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia