119
RW
Pedro
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro
RW
119
LW
119
169cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
112
116
116
116
110
116
96
116
116
85
85
94
94
98
98
85
Tốc độ
120
Sút
113
Chuyền bóng
113
Rê bóng
116
Phòng thủ
73
Thể chất
101
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
117
Lực sút
113
Sút xa
113
Chọn vị trí
121
Vô lê
103
Penalty
97
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
114
Chuyền dài
111
Đá phạt
97
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
113
Khéo léo
120
Thăng bằng
117
Phản ứng
118
Kèm người
70
Lấy bóng
76
Cắt bóng
71
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
96
Thể lực
113
Quyết đoán
104
Nhảy
98
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia