92
RW
Pedro
17
19
85
88
89
89
82
87
70
88
88
61
61
69
69
73
73
61
Tốc độ
95
Sút
87
Chuyền bóng
81
Rê bóng
93
Phòng thủ
52
Thể chất
74
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
95
Chọn vị trí
89
Vô lê
75
Penalty
78
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
84
Chuyền dài
77
Đá phạt
67
Sút xoáy
95
Rê bóng
95
Giữ bóng
90
Khéo léo
101
Thăng bằng
96
Phản ứng
91
Kèm người
49
Lấy bóng
48
Cắt bóng
68
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
70
Thể lực
87
Quyết đoán
71
Nhảy
79
Bình tĩnh
84
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé