70
RM
Pedro
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pedro
RM
70
LM
70
169cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
62
68
68
68
65
70
50
67
67
38
38
46
46
50
50
38
Tốc độ
55
Sút
65
Chuyền bóng
66
Rê bóng
74
Phòng thủ
31
Thể chất
42
Tốc độ
49
Tăng tốc
64
Dứt điểm
66
Lực sút
64
Sút xa
67
Chọn vị trí
72
Vô lê
62
Penalty
58
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
59
Chuyền dài
63
Đá phạt
50
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
78
Thăng bằng
81
Phản ứng
70
Kèm người
36
Lấy bóng
25
Cắt bóng
37
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
36
Thể lực
53
Quyết đoán
47
Nhảy
42
Bình tĩnh
71
TM đổ người
4
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Latium
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2015~2020 |
Chelsea
|
|
| 2008~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2006~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé