83
GK
Y. Sommer
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
83
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
80
32
35
35
35
39
38
36
37
37
33
33
33
33
34
34
33
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
85
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
56
Tăng tốc
50
Dứt điểm
19
Lực sút
28
Sút xa
18
Chọn vị trí
21
Vô lê
15
Penalty
29
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
19
Chuyền dài
35
Đá phạt
19
Sút xoáy
18
Rê bóng
21
Giữ bóng
30
Khéo léo
56
Thăng bằng
59
Phản ứng
80
Kèm người
16
Lấy bóng
24
Cắt bóng
26
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
68
Thể lực
48
Quyết đoán
41
Nhảy
72
Bình tĩnh
58
TM đổ người
78
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
80
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández