77
GK
Y. Sommer
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
77
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
74
29
31
29
29
34
34
31
31
31
26
25
26
26
27
27
26
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
79
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
48
Tăng tốc
42
Dứt điểm
11
Lực sút
56
Sút xa
10
Chọn vị trí
13
Vô lê
7
Penalty
21
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
11
Chuyền dài
33
Đá phạt
11
Sút xoáy
10
Rê bóng
19
Giữ bóng
26
Khéo léo
50
Thăng bằng
51
Phản ứng
73
Kèm người
8
Lấy bóng
17
Cắt bóng
18
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
60
Thể lực
40
Quyết đoán
33
Nhảy
60
Bình tĩnh
48
TM đổ người
73
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
75
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández