93
GK
Y. Sommer
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
93
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
90
32
35
35
35
39
38
39
37
37
36
36
35
35
35
35
36
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
93
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
60
Tăng tốc
53
Dứt điểm
16
Lực sút
29
Sút xa
15
Chọn vị trí
18
Vô lê
10
Penalty
35
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
18
Chuyền dài
36
Đá phạt
21
Sút xoáy
16
Rê bóng
19
Giữ bóng
25
Khéo léo
72
Thăng bằng
63
Phản ứng
84
Kèm người
22
Lấy bóng
26
Cắt bóng
29
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
73
Thể lực
48
Quyết đoán
46
Nhảy
79
Bình tĩnh
61
TM đổ người
95
TM bắt bóng
92
TM phát bóng
87
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger