87
GK
Y. Sommer
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
87
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
84
35
38
38
38
42
41
39
40
40
36
36
36
36
37
37
36
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
88
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
59
Tăng tốc
53
Dứt điểm
22
Lực sút
31
Sút xa
21
Chọn vị trí
24
Vô lê
18
Penalty
32
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
22
Chuyền dài
38
Đá phạt
22
Sút xoáy
21
Rê bóng
24
Giữ bóng
33
Khéo léo
59
Thăng bằng
62
Phản ứng
83
Kèm người
19
Lấy bóng
27
Cắt bóng
29
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
71
Thể lực
51
Quyết đoán
44
Nhảy
75
Bình tĩnh
61
TM đổ người
81
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
83
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger