102
GK
Y. Sommer
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
102
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
99
40
42
40
40
48
45
47
44
44
42
42
41
41
42
42
42
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
101
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
50
Tăng tốc
61
Dứt điểm
22
Lực sút
61
Sút xa
26
Chọn vị trí
22
Vô lê
18
Penalty
29
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
25
Chuyền dài
59
Đá phạt
26
Sút xoáy
26
Rê bóng
25
Giữ bóng
35
Khéo léo
68
Thăng bằng
69
Phản ứng
98
Kèm người
25
Lấy bóng
31
Cắt bóng
29
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
79
Thể lực
64
Quyết đoán
65
Nhảy
81
Bình tĩnh
64
TM đổ người
98
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
92
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández