99
GK
Y. Sommer
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
99
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
96
36
40
40
40
43
43
39
41
41
35
35
35
35
37
37
35
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
99
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
58
Tăng tốc
57
Dứt điểm
18
Lực sút
30
Sút xa
18
Chọn vị trí
25
Vô lê
13
Penalty
31
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
24
Chuyền dài
42
Đá phạt
25
Sút xoáy
23
Rê bóng
25
Giữ bóng
36
Khéo léo
78
Thăng bằng
72
Phản ứng
96
Kèm người
18
Lấy bóng
20
Cắt bóng
23
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
73
Thể lực
49
Quyết đoán
54
Nhảy
88
Bình tĩnh
69
TM đổ người
92
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
92
TM phản xạ
99
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández