88
GK
Y. Sommer
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
88
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
85
35
39
38
38
43
42
40
40
40
36
36
36
36
37
37
36
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
86
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
59
Tăng tốc
53
Dứt điểm
22
Lực sút
31
Sút xa
21
Chọn vị trí
24
Vô lê
18
Penalty
32
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
22
Chuyền dài
38
Đá phạt
22
Sút xoáy
21
Rê bóng
24
Giữ bóng
33
Khéo léo
59
Thăng bằng
62
Phản ứng
85
Kèm người
19
Lấy bóng
27
Cắt bóng
29
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
71
Thể lực
51
Quyết đoán
44
Nhảy
75
Bình tĩnh
61
TM đổ người
82
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
86
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández