98
GK
Y. Sommer
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
98
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
95
33
37
38
38
40
41
38
39
39
33
33
34
34
35
35
33
TM Đổ người
92
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
100
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
65
Tăng tốc
59
Dứt điểm
14
Lực sút
34
Sút xa
22
Chọn vị trí
20
Vô lê
9
Penalty
36
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
23
Chuyền dài
39
Đá phạt
25
Sút xoáy
22
Rê bóng
21
Giữ bóng
32
Khéo léo
79
Thăng bằng
69
Phản ứng
90
Kèm người
20
Lấy bóng
20
Cắt bóng
22
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
73
Thể lực
46
Quyết đoán
45
Nhảy
84
Bình tĩnh
65
TM đổ người
92
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
94
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández