112
GK
Y. Sommer
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
112
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
109
47
49
48
48
53
51
52
50
50
49
49
48
48
49
49
49
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
113
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
55
Tăng tốc
71
Dứt điểm
28
Lực sút
63
Sút xa
35
Chọn vị trí
28
Vô lê
25
Penalty
37
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
36
Chuyền dài
49
Đá phạt
34
Sút xoáy
34
Rê bóng
34
Giữ bóng
46
Khéo léo
78
Thăng bằng
81
Phản ứng
109
Kèm người
32
Lấy bóng
42
Cắt bóng
34
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
81
Thể lực
63
Quyết đoán
71
Nhảy
94
Bình tĩnh
77
TM đổ người
107
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
97
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández