83
GK
Y. Sommer
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
83
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
80
25
28
28
28
32
32
30
30
30
26
26
26
26
27
27
26
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
84
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
51
Tăng tốc
45
Dứt điểm
10
Lực sút
20
Sút xa
9
Chọn vị trí
12
Vô lê
5
Penalty
21
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
10
Chuyền dài
28
Đá phạt
10
Sút xoáy
9
Rê bóng
12
Giữ bóng
22
Khéo léo
52
Thăng bằng
55
Phản ứng
79
Kèm người
8
Lấy bóng
16
Cắt bóng
18
Đánh đầu
7
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
65
Thể lực
42
Quyết đoán
35
Nhảy
66
Bình tĩnh
54
TM đổ người
80
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
81
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández