80
GK
Y. Sommer
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Sommer
GK
80
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
77
30
33
33
33
37
36
34
35
35
31
31
31
31
32
32
31
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
78
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
54
Tăng tốc
48
Dứt điểm
17
Lực sút
26
Sút xa
16
Chọn vị trí
19
Vô lê
13
Penalty
27
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
17
Chuyền dài
33
Đá phạt
17
Sút xoáy
16
Rê bóng
19
Giữ bóng
28
Khéo léo
54
Thăng bằng
57
Phản ứng
77
Kèm người
14
Lấy bóng
22
Cắt bóng
24
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
66
Thể lực
46
Quyết đoán
39
Nhảy
70
Bình tĩnh
56
TM đổ người
74
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
77
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2014~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2014~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2010~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2009 |
FC Basel 1893
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2007~2009 | FC 파두츠 | |
| 2006~2007 |
FC Basel 1893
|
|
| 2006~2014 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández